Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:26:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:26:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000844 | ||
23:26:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002467 | ||
23:26:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004847 | ||
23:26:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
23:25:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:25:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
23:25:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000697 | ||
23:25:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
23:25:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:25:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017767 | ||
23:25:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:25:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
23:25:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001828 | ||
23:25:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
23:25:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
23:24:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003229 | ||
23:24:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
23:24:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012104 | ||
23:24:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001119 |
