Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:36:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
15:36:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
15:36:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
15:36:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:36:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
15:36:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012897 | ||
15:35:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
15:35:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
15:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
15:35:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
15:35:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:35:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001635 | ||
15:35:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
15:35:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:35:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
15:35:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
15:34:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002619 | ||
15:34:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
15:34:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 |
