Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:39:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:39:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
04:39:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002852 | ||
04:39:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012994 | ||
04:39:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000297 | ||
04:39:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001092 | ||
04:39:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
04:39:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
04:38:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
04:38:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:38:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:38:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:38:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000066 | ||
04:38:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004167 | ||
04:38:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006576 | ||
04:38:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:38:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003685 | ||
04:38:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
04:37:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001111 | ||
04:37:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007591 |
