Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:29:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
10:29:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:29:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012815 | ||
10:29:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
10:28:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
10:28:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
10:28:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
10:28:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
10:28:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
10:27:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
10:27:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
10:27:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001265 | ||
10:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
10:27:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
10:27:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001657 | ||
10:27:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:27:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 | ||
10:27:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 | ||
10:26:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
10:26:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 |
