Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:17:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012343 | ||
09:16:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003252 | ||
09:16:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
09:16:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:16:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:16:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:16:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:16:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003989 | ||
09:16:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001128 | ||
09:16:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:15:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017794 | ||
09:15:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
09:15:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:15:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003343 | ||
09:15:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
09:15:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
09:15:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
09:15:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002072 | ||
09:15:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
09:15:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000317 |
