Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:07:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
02:07:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
02:07:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001308 | ||
02:07:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011877 | ||
02:07:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001351 | ||
02:06:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
02:06:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
02:06:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002533 | ||
02:06:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003161 | ||
02:06:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
02:06:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
02:06:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000858 | ||
02:06:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:06:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:06:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001215 | ||
02:06:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
02:06:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
02:05:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
02:05:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:05:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 |
