Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:41:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
13:41:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
13:41:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
13:40:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
13:40:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:40:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
13:40:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
13:40:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:40:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
13:40:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008473 | ||
13:40:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003038 | ||
13:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
13:39:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:39:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:39:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002816 | ||
13:39:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 |
