Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:52:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
05:52:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:52:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000913 | ||
05:52:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003126 | ||
05:52:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:52:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
05:52:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
05:52:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001596 | ||
05:52:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
05:51:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:51:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
05:51:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
05:51:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
05:51:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:51:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
05:50:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000245 | ||
05:50:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014941 | ||
05:50:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
05:50:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013133 | ||
05:50:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 |
