Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:46:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
19:46:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
19:45:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
19:45:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002082 | ||
19:45:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
19:45:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
19:45:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003896 | ||
19:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:45:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007831 | ||
19:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
19:45:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005215 | ||
19:45:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000988 | ||
19:45:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
19:45:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000693 | ||
19:45:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001505 | ||
19:44:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000514 | ||
19:44:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007847 | ||
19:44:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
19:44:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:44:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006247 |
