Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:25:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 | ||
15:24:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
15:24:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001121 | ||
15:24:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008066 | ||
15:24:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:24:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
15:24:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0005437 | ||
15:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
15:24:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
15:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012086 | ||
15:24:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008809 | ||
15:23:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
15:23:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005957 | ||
15:23:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001059 | ||
15:23:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:23:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
15:23:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
15:23:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
15:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000917 |
