Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:19:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015653 | ||
15:19:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006436 | ||
15:19:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001525 | ||
15:19:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000357 | ||
15:19:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:18:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001348 | ||
15:18:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
15:18:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000588 | ||
15:18:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
15:18:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00023788 | ||
15:18:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
15:18:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:18:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
15:17:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001266 | ||
15:17:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001798 | ||
15:17:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:17:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001952 | ||
15:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
15:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
15:17:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001761 |
