Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:49:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 | ||
01:49:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:49:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
01:49:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000342 | ||
01:49:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:49:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
01:48:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001474 | ||
01:48:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
01:48:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002889 | ||
01:48:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00010524 | ||
01:48:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000386 | ||
01:48:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002126 | ||
01:48:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004309 | ||
01:48:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000693 | ||
01:48:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:47:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000175 | ||
01:47:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
01:47:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001542 | ||
01:47:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005974 | ||
01:47:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 |
