Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:09:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:09:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:09:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
14:09:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
14:08:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000016 | ||
14:08:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:08:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020702 | ||
14:08:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
14:08:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002615 | ||
14:08:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:08:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
14:08:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:08:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002718 | ||
14:08:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
14:08:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
14:07:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
14:07:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
14:07:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001685 | ||
14:07:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
