Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:50:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:50:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
03:50:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:50:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
03:50:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
03:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001022 | ||
03:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003904 | ||
03:50:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
03:50:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000214 | ||
03:50:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:50:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000646 | ||
03:50:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016445 | ||
03:50:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
03:50:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009591 | ||
03:49:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
03:49:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:49:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:49:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
03:49:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:48:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000746 |
