Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:14:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002734 | ||
13:13:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
13:13:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
13:13:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
13:13:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001526 | ||
13:13:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
13:13:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
13:13:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
13:12:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
13:12:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
13:12:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020274 | ||
13:12:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
13:12:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
13:12:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:12:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
13:12:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
13:12:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
13:11:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005127 | ||
13:11:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
13:11:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002787 |
