Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:29:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:29:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
10:29:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
10:29:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:29:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
10:28:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:28:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001166 | ||
10:28:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
10:28:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001844 | ||
10:28:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000785 | ||
10:28:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012685 | ||
10:28:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
10:27:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001157 | ||
10:27:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001821 | ||
10:27:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002256 | ||
10:27:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001128 | ||
10:27:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:27:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000315 | ||
10:27:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015829 | ||
10:27:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000172 |
