Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:26:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001006 | ||
15:26:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014007 | ||
15:26:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
15:25:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009455 | ||
15:25:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000722 | ||
15:25:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002727 | ||
15:25:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:25:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
15:25:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008458 | ||
15:25:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002163 | ||
15:25:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000926 | ||
15:25:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003376 | ||
15:25:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010113 | ||
15:25:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010144 | ||
15:25:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008218 | ||
15:25:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009396 | ||
15:25:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
15:24:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:24:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000563 | ||
15:24:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002296 |
