Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:52:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001534 | ||
15:52:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:52:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
15:52:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
15:51:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:51:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005149 | ||
15:51:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
15:51:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:51:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
15:51:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001037 | ||
15:51:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
15:51:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
15:51:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002051 | ||
15:50:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:50:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000277 | ||
15:50:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:50:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
15:50:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
15:50:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
15:50:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012016 |
