Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:09:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
14:09:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001167 | ||
14:09:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003693 | ||
14:09:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002802 | ||
14:09:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000477 | ||
14:08:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
14:08:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
14:08:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021216 | ||
14:08:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
14:08:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012385 | ||
14:08:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000512 | ||
14:08:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001302 | ||
14:07:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
14:07:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
14:07:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
14:07:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
14:07:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
14:07:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001223 | ||
14:07:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
14:07:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
