Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:43:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
18:43:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
18:43:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001106 | ||
18:43:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:43:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
18:43:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000452 | ||
18:43:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002936 | ||
18:42:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
18:42:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
18:42:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002705 | ||
18:42:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002312 | ||
18:42:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001073 | ||
18:42:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001106 | ||
18:42:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:42:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000768 | ||
18:42:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000272 | ||
18:42:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
18:42:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:42:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002639 | ||
18:41:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002432 |
