Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:37:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
17:37:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001087 | ||
17:37:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001844 | ||
17:37:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
17:36:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006486 | ||
17:36:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000688 | ||
17:36:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:36:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000525 | ||
17:36:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013968 | ||
17:36:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:36:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:36:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000823 | ||
17:36:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001129 | ||
17:36:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000572 | ||
17:36:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 | ||
17:36:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
17:36:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000155 | ||
17:36:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
17:35:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
17:35:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 |
