Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:38:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001721 | ||
13:37:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
13:37:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
13:37:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004091 | ||
13:37:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001814 | ||
13:37:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015798 | ||
13:37:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
13:37:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011808 | ||
13:37:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:37:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
13:37:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
13:37:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001862 | ||
13:36:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006151 | ||
13:36:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003314 | ||
13:36:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001285 | ||
13:36:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
13:36:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006527 | ||
13:36:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
13:36:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005672 | ||
13:36:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000755 |
