Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:54:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
17:54:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007853 | ||
17:54:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
17:54:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
17:54:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
17:54:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
17:53:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:53:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
17:53:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
17:53:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001499 | ||
17:53:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
17:53:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
17:53:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001185 | ||
17:53:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
17:52:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:52:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
17:52:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
