Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:48:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:48:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000195 | ||
02:48:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:48:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:48:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000261 | ||
02:48:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
02:48:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000028 | ||
02:48:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000104 | ||
02:48:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000318 | ||
02:48:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000641 | ||
02:48:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001688 | ||
02:48:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:47:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
02:47:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
02:47:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
02:47:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00015434 | ||
02:47:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
02:47:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:47:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001401 | ||
02:47:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 |
