Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:33:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
20:33:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:33:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:33:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000449 | ||
20:33:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000889 | ||
20:33:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001149 | ||
20:33:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006315 | ||
20:33:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005951 | ||
20:33:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001366 | ||
20:33:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
20:33:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:33:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015202 | ||
20:32:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:32:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005957 | ||
20:32:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
20:32:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001466 | ||
20:32:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
20:32:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000896 | ||
20:32:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001394 | ||
20:32:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006531 |
