Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:26:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
20:26:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
20:26:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
20:26:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:26:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
20:25:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000974 | ||
20:25:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003394 | ||
20:25:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
20:25:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008591 | ||
20:25:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:25:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004372 | ||
20:25:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015592 | ||
20:25:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
20:25:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
20:25:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003443 | ||
20:24:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007054 | ||
20:24:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004692 | ||
20:24:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002086 | ||
20:24:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000246 | ||
20:24:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004912 |
