Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:40:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001412 | ||
06:40:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
06:39:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:39:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
06:39:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
06:39:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004638 | ||
06:39:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
06:39:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
06:38:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001816 | ||
06:38:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000854 | ||
06:38:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000522 | ||
06:38:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000413 | ||
06:37:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
06:37:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013233 | ||
06:37:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
06:37:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
06:37:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005962 | ||
06:37:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:37:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001308 | ||
06:36:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
