Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:16:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:16:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
18:16:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001155 | ||
18:16:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:16:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000274 | ||
18:16:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:16:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
18:15:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
18:15:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000691 | ||
18:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021367 | ||
18:15:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
18:15:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:15:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:15:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001843 | ||
18:14:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
18:14:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000458 | ||
18:14:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003924 | ||
18:14:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
18:13:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001729 |
