Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:53:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001182 | ||
19:53:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:53:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:53:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000819 | ||
19:53:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
19:53:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:53:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
19:53:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:53:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000488 | ||
19:53:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
19:52:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:52:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
19:52:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:52:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000056 | ||
19:52:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005591 | ||
19:52:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006785 | ||
19:52:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
19:52:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
19:52:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001459 |
