Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:50:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
17:50:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004468 | ||
17:50:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
17:50:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
17:50:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
17:50:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
17:50:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001758 | ||
17:50:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
17:50:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010962 | ||
17:49:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
17:49:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:49:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:49:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
17:49:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:49:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003614 | ||
17:49:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:49:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002296 | ||
17:49:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018004 | ||
17:49:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001447 | ||
17:49:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001352 |
