Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:26:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019189 | ||
19:26:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
19:26:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 | ||
19:26:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002984 | ||
19:26:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000978 | ||
19:25:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002461 | ||
19:25:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
19:25:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012833 | ||
19:25:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:25:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007815 | ||
19:25:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
19:25:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:25:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012318 | ||
19:25:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
19:25:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
19:25:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:25:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000386 | ||
19:25:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
19:24:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:24:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002095 |
