Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:52:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000977 | ||
12:52:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006704 | ||
12:52:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000205 | ||
12:52:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018281 | ||
12:52:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
12:52:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012525 | ||
12:52:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
12:51:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:51:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
12:51:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
12:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:51:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
12:51:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
12:51:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:51:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
12:51:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001128 | ||
12:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 | ||
12:50:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001368 | ||
12:50:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
