Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
18:03:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002979 | ||
18:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013365 | ||
18:03:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
18:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
18:03:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
18:03:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
18:03:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000085 | ||
18:02:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:02:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000192 | ||
18:02:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00043715 | ||
18:02:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006366 | ||
18:02:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000083 | ||
18:02:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
18:02:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
18:02:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
18:01:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:01:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:01:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 |
