Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:47:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:47:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:46:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002812 | ||
00:46:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
00:46:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
00:46:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012026 | ||
00:46:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:46:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
00:46:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
00:46:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:46:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:46:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013074 | ||
00:46:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:45:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:45:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000136 | ||
00:45:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012611 | ||
00:45:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009794 | ||
00:45:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001334 | ||
00:45:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
00:45:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009561 |
