Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:05:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001338 | ||
08:05:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005404 | ||
08:05:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001074 | ||
08:05:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000114 | ||
08:05:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008343 | ||
08:05:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
08:05:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000451 | ||
08:05:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008118 | ||
08:05:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012467 | ||
08:05:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008891 | ||
08:05:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008158 | ||
08:05:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
08:04:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003089 | ||
08:04:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
08:04:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001371 | ||
08:04:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001113 | ||
08:04:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
08:04:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
08:04:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012589 | ||
08:04:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 |
