Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:34:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003079 | ||
21:34:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
21:34:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001474 | ||
21:34:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
21:34:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001767 | ||
21:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
21:34:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000795 | ||
21:33:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00022669 | ||
21:33:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002845 | ||
21:33:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
21:33:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
21:33:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:33:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
21:33:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000323 | ||
21:33:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001008 | ||
21:33:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000409 | ||
21:33:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000345 | ||
21:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
21:32:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:32:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 |
