Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:10:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000939 | ||
22:10:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
22:10:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
22:09:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
22:09:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013293 | ||
22:09:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
22:09:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:09:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
22:09:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
22:09:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000867 | ||
22:08:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015472 | ||
22:08:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002561 | ||
22:08:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001086 | ||
22:08:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012253 | ||
22:08:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000065 | ||
22:08:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000083 | ||
22:08:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001642 | ||
22:08:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000354 | ||
22:08:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
22:08:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 |
