Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:13:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
23:13:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:13:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000082 | ||
23:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000737 | ||
23:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
23:12:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015052 | ||
23:12:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023814 | ||
23:12:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000807 | ||
23:12:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000812 | ||
23:12:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010732 | ||
23:12:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002264 | ||
23:12:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007286 | ||
23:12:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000413 | ||
23:12:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008943 | ||
23:12:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002015 | ||
23:12:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00023479 | ||
23:12:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00048635 | ||
23:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
23:11:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 |
