Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:01:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002127 | ||
16:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
16:00:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007897 | ||
16:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
16:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001936 | ||
16:00:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015156 | ||
16:00:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
16:00:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000274 | ||
16:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004943 | ||
16:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
15:59:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
15:59:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
15:59:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001557 | ||
15:59:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:59:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
15:59:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
15:59:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000644 |
