Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:32:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:32:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003125 | ||
06:32:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
06:32:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
06:31:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
06:31:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
06:31:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:31:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001293 | ||
06:31:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
06:31:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
06:30:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001852 | ||
06:30:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00030185 | ||
06:30:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011463 | ||
06:30:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
06:30:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
06:30:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011448 | ||
06:30:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
06:30:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:30:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000649 | ||
06:29:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001208 |
