Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:56:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
15:56:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:56:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:55:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001739 | ||
15:55:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
15:55:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
15:55:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
15:55:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000821 | ||
15:55:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003829 | ||
15:55:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
15:55:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011882 | ||
15:55:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000617 | ||
15:55:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
15:55:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003158 | ||
15:55:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003399 | ||
15:55:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002299 | ||
15:55:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
15:54:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005822 | ||
15:54:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
15:54:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000792 |
