Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:12:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
19:12:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
19:11:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:11:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:11:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:11:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
19:11:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:11:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000778 | ||
19:11:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001526 | ||
19:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001188 | ||
19:11:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
19:11:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
19:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006557 | ||
19:10:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002455 | ||
19:10:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
19:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020855 | ||
19:10:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
19:10:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
19:10:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003819 |
