Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:40:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
20:40:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:40:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:40:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
20:39:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
20:39:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002276 | ||
20:39:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
20:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
20:39:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005915 | ||
20:39:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000053 | ||
20:39:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
20:39:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001032 | ||
20:39:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011622 | ||
20:39:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:39:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001569 | ||
20:38:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:38:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
20:38:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
20:38:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
20:38:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
