Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:18:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
18:18:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
18:18:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:18:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004921 | ||
18:18:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000782 | ||
18:18:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:18:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:18:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001107 | ||
18:18:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
18:17:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002068 | ||
18:17:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011952 | ||
18:17:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
18:17:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:17:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023538 | ||
18:17:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002677 | ||
18:17:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003081 | ||
18:17:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003274 | ||
18:17:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000133 | ||
18:17:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000834 | ||
18:17:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
