Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:03:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003888 | ||
19:03:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
19:03:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003731 | ||
19:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
19:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
19:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001879 | ||
19:02:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:02:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
19:02:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
19:02:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:02:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000816 | ||
19:02:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
19:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002151 | ||
19:01:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
19:01:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001689 | ||
19:01:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:01:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003043 | ||
19:01:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000698 |
