Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:23:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
17:23:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003825 | ||
17:23:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003691 | ||
17:22:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
17:22:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:22:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:22:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001689 | ||
17:22:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001416 | ||
17:22:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
17:22:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000376 | ||
17:22:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:22:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
17:22:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
17:22:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
17:22:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
17:21:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
17:21:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001069 | ||
17:21:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:21:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:21:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000683 |
