Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:21:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
14:20:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
14:20:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:20:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
14:20:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
14:20:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
14:20:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002937 | ||
14:20:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
14:20:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:20:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
14:19:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
14:19:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
14:19:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000534 | ||
14:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000085 | ||
14:19:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
14:19:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001748 | ||
14:19:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:19:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
14:19:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
14:19:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001297 |
