Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:08:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012727 | ||
08:08:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
08:08:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001639 | ||
08:08:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
08:08:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:08:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
08:08:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017273 | ||
08:08:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
08:07:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010196 | ||
08:07:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012221 | ||
08:07:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
08:07:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
08:07:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003028 | ||
08:07:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
08:07:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000826 | ||
08:07:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:07:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
08:07:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000579 | ||
08:07:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001066 | ||
08:06:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004342 |
