Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:18:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
17:18:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
17:18:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001307 | ||
17:18:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001113 | ||
17:18:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001578 | ||
17:18:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007312 | ||
17:18:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,000219 | ||
17:18:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
17:18:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001693 | ||
17:18:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
17:18:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
17:18:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000755 | ||
17:18:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
17:18:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
17:18:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
17:17:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001181 | ||
17:17:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005927 | ||
17:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
17:17:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000347 |
