Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:46:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012127 | ||
01:46:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
01:46:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001259 | ||
01:46:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006124 | ||
01:46:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002659 | ||
01:46:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006027 | ||
01:46:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000867 | ||
01:46:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
01:46:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001558 | ||
01:46:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001257 | ||
01:45:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
01:45:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
01:45:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
01:45:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000729 | ||
01:45:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
01:45:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008058 | ||
01:45:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:45:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
01:45:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002341 | ||
01:45:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000931 |
